lộn nhào

  1. tomber à la renverse; culbuter; capoter
    • Lộn nhào xuống đất
      tomber à la renverse sur le sol
    • Xe lộn nhào
      voiture qui cubulte
    • Tàu lộn nhào (hàng hải)
      navire qui capote
lộn nhào
Một diễn viên xiếc thực hiện động tác lộn nhào trên tấm đệm.